Bộ Biến Đổi Tần Số Schneider Altivar12/0.18Kw-4Kw
Bộ Biến Đổi Tần Số Schneider Altivar12/0.18Kw-4Kw

Bộ Biến Đổi Tần Số Schneider Altivar12/0.18Kw-4Kw

Công suất: 0,18kW- 4kW
Xuất xứ: Châu Âu
Tình trạng: Mới

Bộ Biến Đổi Tần Số Schneider Altivar12/0.18Kw-4Kw dùng cho các động cơ không đồng bộ, một pha, ba pha có dãy công suất từ 0.18KW đến 4kW .

Chia sẻ:

Mô tả chi tiết

Tổng quan sản phẩm

Bộ Biến Đổi Tần Số Schneider Altivar12/0.18Kw-4Kw

Bộ biến đổi tần số Schneider Altivar 12 dùng cho động cơ không đồng bộ có công suất từ 0.18kW đến 4kW là thiết bị điều khiển tốc độ động cơ AC hiện đại, được phát triển bởi Schneider Electric – Pháp, tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới chuyên về quản lý năng lượng và tự động hóa công nghiệp. Với tính năng đơn giản, đáng tin cậy và giá thành hợp lý, Altivar 12 là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp nhỏ đến vừa.


Về Schneider Electric

Schneider Electric là công ty công nghệ toàn cầu thành lập từ năm 1836, với hơn 180 năm lịch sử phát triển. Công ty hoạt động trong các lĩnh vực:

  • Quản lý năng lượng – tiết kiệm, tối ưu hóa sử dụng điện.
  • Tự động hóa công nghiệp – PLC, VFD, biến tần, cảm biến.
  • Hạ tầng IT – tủ điện, thiết bị phân phối.
  • Lò lạnh & HVAC – hệ thống thông gió, điều hòa.

Với hơn 145,000 nhân viên tại 100+ quốc gia, Schneider Electric cung cấp giải pháp toàn diện cho các ngành công nghiệp, bệnh viện, nhà máy, tòa nhà thông minh. Các sản phẩm của Schneider đều tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt: IEC, CE, UL, CSA.


Tổng quan sản phẩm Altivar 12

Altivar 12 là dòng biến tần (Variable Frequency Drive – VFD) nhỏ gọn, tiết kiệm, dành riêng cho các ứng dụng công suất nhỏ từ 0.18kW đến 4kW. Thiết bị được thiết kế với các tính năng thực tế, dễ cài đặt, phù hợp cho:

  • Máy công cụ trong xưởng (máy khoan, máy phay, máy tiện).
  • Hệ thống băng tải, máy đóng gói, máy cuộn.
  • Máy bơm, quạt, hệ thống nâng hạ cơ khí.
  • Các ứng dụng điều khiển tốc độ động cơ AC nhỏ.

Nhờ tích hợp các tính năng điều khiển thông minh, Altivar 12 giúp:

  • Giảm tiêu thụ điện – chỉ chạy ở tốc độ cần thiết.
  • Kéo dài tuổi thọ động cơ – khởi động mềm, giảm chấn động.
  • Tăng hiệu suất sản xuất – kiểm soát tốc độ chính xác.
  • Giảm chi phí bảo trì – hoạt động ổn định, ít sự cố.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

❖ Dải tần hoạt động rộng (0–400Hz)

  • Cho phép điều chỉnh tốc độ động cơ từ 0 đến 4 lần tốc độ dạo động cơ tiêu chuẩn (50Hz → 200Hz).
  • Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ biến động lớn.
  • Điều khiển tốc độ chính xác với độ lệch <±1%.

❖ Giao tiếp đa chuẩn

  • Cảnh báo tiếp điểm rơle – một cặp tiếp điểm cho phép kết nối tải từ 5mA đến 2A, điện áp 24V–250V DC/AC.
    • Ứng dụng: Điều khiển đèn báo, chuông báo, khóa từ bên ngoài.
  • Cảnh báo tương tự 5VDC – cổng đầu vào tương tự để lấy tín hiệu từ cảm biến (điện áp 0–10V, 4–20mA).
    • Ứng dụng: Đọc tín hiệu từ cảm biến áp suất, nhiệt độ, lưu lượng.
  • Cảnh báo logic RJ45 – giao tiếp chuẩn Ethernet với đầu nối RJ45, bao gồm:
    • 1 cặp cảnh báo LO+/LO- (Logic Output) – phát tín hiệu điều khiển.
    • 4 ngõ input (L1, L2, L3, L4) – nhận tín hiệu từ các thiết bị bên ngoài (nút nhấn, công tắc, cảm biến).
    • Tương thích với hệ thống điều khiển phân tán.

❖ Công nghệ Modbus tích hợp sẵn

  • Giao thức Modbus RTU cho phép kết nối với các thiết bị khác (cảm biến, HMI, PLC).
  • Cho phép lập trình từ xa, cập nhật cài đặt không cần tháo lắp thiết bị.
  • Tương thích với hầu hết các hệ thống SCADA/BMS hiện đại.

❖ Bộ lọc EMC tích hợp

  • Chống nhiễu điện từ (EMI/RFI) – bảo vệ thiết bị khác từ tín hiệu nhiễu.
  • Đạt tiêu chuẩn CE, EN 61800-3 (tiêu chuẩn khắt khe nhất về nhiễu điện từ).
  • Không cần cài đặt bộ lọc ngoài cho hầu hết ứng dụng.

❖ Bộ đều chỉnh điện áp tích hợp

  • Điều chỉnh điện áp đầu ra tự động – duy trì điện áp ổn định cho động cơ ngay cả khi điện lưới biến động.
  • Giúp bảo vệ động cơ khỏi overvoltage/undervoltage.

❖ Bộ điều khiển PID tích hợp sẵn

  • Vòng lặp điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) cho phép:
    • Điều khiển độ chính xác cao (ứng dụng yêu cầu tốc độ hằng số).
    • Ổn định nhanh khi có thay đổi tải.
    • Ứng dụng: Máy đóng gói (tốc độ băng chuyền cố định), máy bơm (áp suất ổn định).

❖ Chế độ Sleep/Wake-up tiết kiệm năng lượng

  • Chế độ Sleep – khi không có lệnh, biến tần vào chế độ chờ, tiêu thụ điện tối thiểu.
  • Chế độ Wake-up – khởi động nhanh khi có tín hiệu điều khiển mới.
  • Ứng dụng: Hệ thống bơm, quạt điều hòa – chỉ chạy khi cần thiết.

❖ Bảo vệ chế độ không tải

  • Tự động phát hiện khi động cơ không có tải (cơ cấu chạy không).
  • Giảm tốc độ, giảm tiêu thụ điện – tiết kiệm năng lượng.
  • Tránh quá tải không cần thiết, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

❖ Cấu hình ngõ ra linh hoạt

  • LO (Logic Output) – có thể cấu hình để phát các tín hiệu khác nhau:
    • Báo lỗi, quá nhiệt, quá tải.
    • Trạng thái chạy/dừng.
    • Tín hiệu xảy ra sự kiện.
  • AO (Analogue Output) – có thể cấu hình để phát tín hiệu tương tự:
    • Tốc độ động cơ hiện tại (0–10V).
    • Công suất tiêu thụ (4–20mA).
    • Nhiệt độ động cơ.

❖ Điều khiển tốc độ qua nút xoay

  • Nút điều chỉnh tốc độ tiêu chuẩn trên mặt trước thiết bị.
  • Cho phép điều chỉnh tốc độ thủ công nhanh chóng mà không cần HMI/máy tính.
  • Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu điều chỉnh linh hoạt.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Thông sốGiá trịMô tả
Dải công suất0.18 – 4 kWPhủ phù hợp cho động cơ nhỏ – vừa
Điện áp đầu vào1 pha hoặc 3 pha 200–240V ACTùy theo model
Điện áp đầu ra0 – 240V AC (3 pha)Có thể điều chỉnh
Dải tần hoạt động0 – 400 HzGiảm/tăng tốc độ động cơ từ 0 lần đến 4 lần
Tộ độ tối đa4 × tốc độ danh định của động cơCho ứng dụng yêu cầu tốc độ cao
Độ chính xác điều khiển±1%Điều khiển tốc độ rất chính xác
Hệ thống làm mátFan làm mát chủ độngHoạt động ổn định ngay cả khi tải cao
Phương pháp điều khiểnV/F (Volt/Frequency) hoặc VectorTùy cấu hình, ứng dụng
Tiếp điểm rơle (Relay)1 cặp, 5mA – 2A, 24–250V DC/ACKết nối tải ngoài
Cảnh báo tương tự (Analog Input)1 cảnh báo, 0–10V DCNhận tín hiệu từ cảm biến
Cảnh báo Logic (RJ45)1 cặp LO+/LO-, 4 ngõ L1–L4Giao tiếp chuẩn công nghiệp
Giao thức truyền thôngModbus RTUTích hợp sẵn, không cần card riêng
Bộ lọc EMCTích hợp sẵnĐạt chuẩn CE, EN 61800-3
Bộ đều chỉnh điện ápTích hợp sẵnĐầu ra ổn định 240V ±5%
Bộ điều khiển PIDTích hợp sẵnVòng lặp điều khiển tinh xảo
Chế độ Sleep/Wake-upCó sẵnTiết kiệm năng lượng ở chế độ chờ
Bảo vệ không tảiCó sẵnPhát hiện và tối ưu hóa tự động
Cấu hình LO/AOLinh hoạtTùy chỉnh theo ứng dụng
Nút điều khiển tốc độCó sẵnĐiều chỉnh tốc độ thủ công
Phạm vi nhiệt độ hoạt động10 – 50°CPhù hợp môi trường xưởng
Nhiệt độ bảo quản0 – 60°CBảo quản an toàn
Độ ẩm hoạt động5 – 95% RH (không kết tủa)Chịu điều kiện xưởng khô ương
Kích thướcGọn nhẹ, dễ lắp đặtTiết kiệm không gian trong tủ điện
Trọng lượng1.5 – 3.5 kg (tùy model)Dễ dàng vận chuyển, lắp đặt
Tiêu chuẩn tuân thủIEC 61800-1/2, CE, UL, CSAĐạt các chuẩn quốc tế
Bảo hành24 tháng từ ngày cung cấpĐầy đủ hỗ trợ nhà sản xuất

Các ứng dụng tiêu biểu

Ứng dụngChi tiếtLợi ích
Máy công cụ (Máy khoan, máy phay, máy tiện)Điều khiển tốc độ trục quay. Ứng dụng các loại vật liệu khác nhau.Chất lượng gia công cao, tiết kiệm điện.
Hệ thống băng tải (Conveyor)Điều khiển tốc độ báng chuyền theo sản phẩm. PID tích hợp duy trì tốc độ ổn định.Sản xuất đồng bộ, không bị rơi/ngã sản phẩm.
Máy đóng góiĐiều khiển tốc độ đóng gói, cuộn màng. Điều khiển áp lực phủ.Chất lượng bao gói đồng nhất, tốc độ cao.
Máy bơm nướcSleep/Wake-up tiết kiệm năng lượng. Bảo vệ quá tải, không chạy không tải.Tiêu thụ điện giảm 30-50%, kéo dài tuổi thọ bơm.
Quạt thông gió (Fan)Điều khiển tốc độ quạt theo nhu cầu thông gió.Tiết kiệm điện lên tới 50% so với khởi động trực tiếp.
Máy cuộn (Winding Machine)Điều khiển tốc độ cuộn chính xác. Bảo vệ căng dây.Chất lượng sản phẩm cao, ít tổn thất.
Hệ thống nâng hạ cơ khíĐiều khiển tốc độ nâng hạ mềm, an toàn.Vận hành an toàn, tránh va chạm, quá tải.
Xả/Thoát (Unloading/Discharge)Điều khiển tốc độ xả/thoát theo yêu cầu.Tránh tắc nghẽn, sơ xát thực phẩm.
Máy chế biến thực phẩmĐiều khiển tốc độ xay, trộn, đóng hộp.Chất lượng sản phẩm đồng nhất, tiết kiệm điện.
Máy hàn, máy cắt CNCĐiều khiển tốc độ động cơ chính xác.Độ chính xác cao, giảm phế phẩm.

Lợi ích khi sử dụng Altivar 12

✅ Giảm tiêu thụ điện
→ Chỉ chạy ở tốc độ cần thiết, không chạy toàn tốc. Tiết kiệm 30–50% điện năng so với khởi động trực tiếp.

✅ Kéo dài tuổi thọ động cơ
→ Khởi động mềm, giảm chấn động cơ học, hạn chế quá tải. Tăng tuổi thọ 3–5 lần.

✅ Điều khiển tốc độ chính xác
→ Độ chính xác ±1%, thích ứng nhanh với thay đổi tải. Ứng dụng cho quy trình yêu cầu độ chính xác cao.

✅ Cài đặt dễ dàng
→ Giao diện đơn giản, nút xoay điều khiển trực tiếp, không cần chương trình phức tạp.

✅ Đạt tiêu chuẩn môi trường
→ Giảm phát thải CO₂ (tiết kiệm điện), tiết kiệm năng lượng tự nhiên.

✅ Bộ lọc EMC tích hợp
→ Không gây nhiễu cho thiết bị khác, không cần lắp bộ lọc ngoài (tiết kiệm chi phí).

✅ Giao tiếp đa dạng
→ Modbus, logic RJ45, analog – tích hợp dễ dàng vào hệ thống SCADA/BMS hiện có.

✅ Chế độ Sleep tiết kiệm năng lượng
→ Tự động vào chế độ chờ khi không sử dụng, giảm tiêu thụ điện lên tới 80%.

✅ Giá thành hợp lý
→ Được xem là biến tần “bình dân”, giá không quá cao nhưng chất lượng Schneider đảm bảo.

✅ Bảo hành & hỗ trợ kỹ thuật
→ Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật từ nhà sản xuất.


So sánh Altivar 12 với các biến tần khác

Tiêu chíSchneider Altivar 12Siemens MICROMASTER 420ABB ACS355Yaskawa V1000
Dải công suất0.18–4 kW0.12–15 kW0.37–160 kW0.2–400 kW
Giao diệnĐơn giản, nút xoayĐơn giảnLCD màn hìnhLCD/Màn hình cảm ứng
ModbusTích hợp sẵnTùy chọnTùy chọnTùy chọn
Bộ lọc EMCTích hợp sẵnTùy chọnTùy chọnTích hợp sẵn
PIDTích hợp sẵnTùy chọnTích hợpTích hợp
Giá thànhHợp lýCao hơnCao nhấtCao hơn
Ưu điểmĐơn giản, đáng tin cậy, giá tốtChất lượng cao, phổ biếnCông suất lớn, tùy chỉnh caoCông suất lớn, độ bền tuyệt đối
Nhược điểmCông suất bị hạn chếGiá caoGiá rất cao, quá mạnh cho ứng dụng nhỏGiá rất cao

Quy trình lắp đặt & cài đặt

1. Khảo sát ứng dụng

  • Xác định công suất động cơ, tần số tiêu chuẩn.
  • Xác định chế độ điều khiển cần thiết (tốc độ hằng số, biến đổi, v.v.).
  • Xác định các tín hiệu đầu vào/đầu ra (tiếp điểm rơle, analog, Modbus).

2. Lựa chọn model Altivar 12

  • Dựa vào công suất động cơ (0.18kW, 0.37kW, 0.55kW, 0.75kW, 1.1kW, 1.5kW, 2.2kW, 3kW, 4kW).
  • Xác định loại đầu vào (1 pha hay 3 pha).

3. Lắp đặt cơ học

  • Gắn Altivar 12 vào tủ điện.
  • Bố trí sao cho có không gian thoáng khí để làm mát.
  • Đặt xa các nguồn nhiễu điện từ (máy hàn, biến tần công suất lớn).

4. Nối điện

  • Đầu vào 3 pha AC: L1, L2, L3 (hoặc L, N, PE cho 1 pha).
  • Đầu ra 3 pha AC: U, V, W kết nối với động cơ.
  • Tiếp điểm điều khiển: Kết nối nút khởi động, nút dừng, cảm biến.
  • Tiếp đất (Grounding): PE (đất bảo vệ) phải kết nối chắc chắn.

5. Cài đặt thông số

  • Tốc độ động cơ danh định (RPM) – ví dụ: 1450 RPM cho 50Hz.
  • Dòng điện danh định (In) – lấy từ biểu tên động cơ.
  • Chế độ điều khiển: V/F hoặc Vector (dựa ứng dụng).
  • Tần số tối đa: 60Hz (tiêu chuẩn) hoặc 400Hz (nếu cần tốc độ cao).
  • Thời gian ramping (tăng/giảm tốc): 0–30 giây (tùy ứng dụng).
  • Cấu hình tiếp điểm: LO, AO (nếu sử dụng).

6. Kiểm tra & thử nghiệm

  • Chạy động cơ ở tốc độ thấp (10Hz) để kiểm tra hướng quay.
  • Nếu quay ngược, đổi 2 trong 3 dây đầu ra (U, V, W).
  • Chạy tăng dần đến tốc độ danh định.
  • Kiểm tra các tín hiệu đầu ra (LED báo, tiếp điểm rơle, v.v.).

7. Đào tạo người vận hành

  • Hướng dẫn sử dụng nút điều khiển, cài đặt tốc độ.
  • Hướng dẫn xử lý sự cố cơ bản.

Cài đặt thông số thông dụng

Thông sốGiá trị điển hìnhMô tả
Tốc độ động cơ danh định1450 RPM (50Hz)Tốc độ tiêu chuẩn của động cơ AC
Dòng điện danh định (In)5–15 A (tùy model)Lấy từ biểu tên động cơ
Tần số tối đa60 Hz (hoặc 400 Hz)Tần số cao nhất cho phép
Thời gian tăng tốc (Ramp Up)5–10 sTừ 0 đến 100% trong 5–10 giây
Thời gian giảm tốc (Ramp Down)5–10 sTừ 100% xuống 0 trong 5–10 giây
Chế độ điều khiểnV/F hoặc VectorTuỳ ứng dụng
Độ lệch điện áp±5%Điều chỉnh điện áp đầu ra
Giới hạn dòng điện150% InTự động cắt giảm tốc khi quá tải

Các lỗi thường gặp & cách khắc phục

LỗiNguyên nhânCách khắc phục
Động cơ không chạyĐiều khiển không được kích hoạt, dây nối xấuKiểm tra dây nối, kiểm tra tín hiệu điều khiển (relay, analog, logic)
Động cơ quay ngượcNối dây A, B, C sai trật tựĐổi 2 dây trong 3 dây đầu ra (U, V, W)
Biến tần báo lỗi quá nhiệtQuạt làm mát bị tắc, tải quá nặngLàm sạch lọc khí, kiểm tra tải động cơ
Tốc độ động cơ lắc lưCài đặt PID không phù hợpĐiều chỉnh hệ số PID (Kp, Ki, Kd)
Nhiễu điện từ gây ảnh hưởngBộ lọc EMC không đủ, dây AC/DC không cách lyTách dây AC và DC ra nhau, sử dụng ống chống nhiễu

Bảo trì định kỳ

  • Hàng tháng: Kiểm tra nhiệt độ, quạt làm mát hoạt động bình thường.
  • Hàng quý: Làm sạch lọc khí, kiểm tra kết nối điện (tightness).
  • Hàng năm: Kiểm tra toàn bộ hệ thống, đo điện áp/dòng điện đầu vào/ra.
  • Mỗi 2 năm: Thay thế quạt làm mát (nếu quạt bị mòn).

Tiết kiệm chi phí & ROI

Ví dụ: Lắp đặt Altivar 12 cho hệ thống bơm nước công suất 2.2kW.

Chi phí:

  • Biến tần Altivar 12 (2.2kW): ~5–7 triệu đồng.
  • Lắp đặt, cài đặt: ~1–2 triệu đồng.
  • Tổng cộng: ~6–9 triệu đồng.

Tiết kiệm:

  • Hệ thống bơm thường chạy toàn tốc (2.2 kW liên tục).
  • Với Altivar 12, chỉ chạy ở tốc độ trung bình 60% = 1.32 kW tiêu thụ.
  • Tiết kiệm công suất: 2.2

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật cơ bản của biến tần atv12:

–   Dải tần hoạt động 0 đến 400Hz

–   Một cặp tiếp điểm cho phép kết nối với tải 5mA…2A, điện áp 24…250V

–   Một cổng kết nối analog 5VDC

–   Một cổng logic giao tiếp theo chuẩn RJ45 gồm 1 cặp cổng LO+, LO-, 4 ngõ input, L1…L4

–   Tích hợp bộ lọc lọc nhiễu điện từ EMC

–   Tích hợp bộ đều chỉnh trên biến tần

–   Điều khiển qua mạng Modbus tích hợp sẵn

–   PID tích hợp, nút điều chỉnh tốc độ

–   Chế độ Sleep/ wake-up trong điều khiển bơm.

–   Bảo vệ chế độ không tải.

–   Cấu hình ngõ ra số LO ( Logic out put)

–   Cấu hình ngõ ra tương tự AO ( Analogue output)

–   Hoạt động ổn định trong khoảng nhiệt độ từ 10 đến 50 độ C

–   Gọn nhẹ, dễ dàng lắp đặt

–   Cài đặt dễ dàng, tiện lợi cho các ứng dụng công suất nhỏ.

Thư viện ảnh

Bộ Biến Đổi Tần Số Schneider Altivar12/0.18Kw-4Kw

Catalogue

Chi tiết sản phẩm

Cam kết của chúng tôi

Tập Đoàn Công Nghệ Mới NTech với 25 năm kinh nghiệm là nhà phân phối chính hãng các sản phẩm Bộ lưu điện UPS Makelsan, Borri, Tescom, Lever tại Việt Nam.

Cam kết với khách hàng:

✔️ Bộ lưu điện UPS có giá thành tiết kiệm tới 30% so với thị trường vì NTech là nhà phân phối chính hãng tại VN

✔️ Khảo sát, tư vấn, thiết kế miễn phí.

✔️ Lắp đặt, hướng dẫn vận hành bởi đội ngũ kỹ sư có trình độ chuyên môn cao. Hỗ trợ nhiệt tình về các sự cố kỹ thuật bởi các chuyên gia nước ngoài.

✔️ Giao hàng tận nơi trên toàn quốc.

✔️ Bảo hành tận nơi, thời gian bảo hành dài. Lỗi 1 Đổi 1 trong vòng 1 tháng. Bảo trì định kỳ theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.

✔️ Đặc biệt hỗ trợ dự án: Về giá, giao hàng tận công trình.

✔️ Sản phẩm cung cấp có nguồn rõ ràng: CO, CQ, hóa đơn đỏ… Cung cấp đầy đủ các loại giấy tờ cần thiết cho các dự án, công trình.

Liên hệ

Liên Hệ Ngay Để Được Tư Vấn Chọn Mua Bộ Lưu Điện UPS Tốt Nhất Với Yêu Cầu!

——————————

Tập Đoàn Công Nghệ NTech Chuyên Cung Cấp Giải Pháp Bộ Lưu Điện Hàng Đầu Việt Nam

Trụ sở chính tại Miền bắc

Ô 15 TT5.1 KĐT Lexington Estate, Hoàng Mai, Hà Nội.

☎ Hotline: 0243 56 56 036 – 098 639 9898

hotline@ntech.com.vn

Chi nhánh tại Đà Nẵng

Số 457/44/20 Tôn Đức Thắng, Quận Liên Chiểu, Tp.Đà Nẵng.

☎ Hotline: 0976 58 38 98

banhang@ntech.com.vn

Chi nhánh tại Miền Nam

Lầu 20, tòa nhà A&B, 76 Lê Lai, P. Bến Thành, Quận 1, TP. HCM.

☎ Hotline: 028 6686 35 81 – 0976 58 38 98

banhang@ntech.com.vn

Website: https://ntechgroup.vn/

Facebook: Fanpage chính thức

Youtube: Kênh Video chính thức